TanroDictionary Sổ từ

工 こう

CÔNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công nhânhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. (factory) workerhậu tố
  2. work, craft, art, skillchữ Hán
  3. workman, artisanchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép