Nghĩa tiếng Việt
- công nhânhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- (factory) workerhậu tố
- work, craft, art, skillchữ Hán
- workman, artisanchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CÔNG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép