"Bên trái": 「左に曲がる」 — rẽ trái; 「左側」 — phía bên trái; 「左手」 — tay trái. Chính trị: cánh tả 「左派」. Lóng cổ 「左利き」 — thuận tay trái (cũng chỉ người hảo rượu). Chú ý: văn bản dọc 「左記」 — như dưới đây.
Ví dụ
次の信号を左に曲がってください。
Hãy rẽ trái ở đèn giao thông tiếp theo.
日本では車は左側を走る。
Ở Nhật, xe chạy bên trái.
Fidari. ヒダリ (左) 左手, または, 左の方
Vocabulary of the Language of Japan
封印された左腕。封印を解くと、無限の力を得られる。
A sealed left arm. Whosoever breaks the seal shall earn infinite power.