右
うNghĩa tiếng Anh
- tiền tố right (direction)
- tiền tố right-wing
- tiền tố right fielder
- tiền tố "of the right", junior or subordinate to 左(さ) (sa-, “of the left”)
Ví dụ
- 右衛門the Gate Guard of the Right
- 右大臣the Minister of the Right
Chữ Hán trong từ
右
HỮU
"Bên phải" (みぎ): 「右に曲がる」 — rẽ phải; 「右側」 — phía phải; 「右手」 — tay phải; chính trị 「右翼」 — cánh hữu; văn viết dọc: 「右の通り」 — như trên. 「右も左も分からない」 — chẳng biết gì cả.
次の角を右に曲がってください。
Hãy rẽ phải ở góc tiếp theo.
来たばかりで右も左も分からない。
Mới đến nên tôi chẳng biết gì cả.
私は右の目が見えない。
I can't see with my right eye.
封印された右足。封印を解くと、無限の力を得られる。
A sealed right leg. Whosoever breaks the seal shall earn infinite power.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép