Nghĩa tiếng Việt
- người khổng lồ; vĩ nhândanh từ
- đội bóng chày Yomiuri Giantsdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- giant; great mandanh từ
- Tokyo Giants (baseball team)danh từ
- a giant:; a human of very great size, titandanh từ
- a giant:; a very tall persondanh từ
- a giant:; a person of extraordinary strength or power, bodily or intellectualdanh từ
- synonym of 読売ジャイアンツ (Yomiuri Jaiantsu): the Yomiuri Giantstên riêng
Cách dùng
"Người khổng lồ"; nghĩa bóng "vĩ nhân": 「文学界の巨人」 — vĩ nhân văn học. Trong thể thao, 巨人 thường chỉ đội Yomiuri Giants: 「巨人ファン」 — fan đội Giants.
Ví dụ
-
彼は経済学の巨人と呼ばれている。
Ông ấy được gọi là vĩ nhân của kinh tế học.
-
父は昔から巨人ファンだ。
Bố tôi là fan đội Giants từ lâu.
-
進撃の巨人
Attack on Titan (literally, “the Advancing Giants”)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép