TanroDictionary Sổ từ

巨人 きょじん

CỰ NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người khổng lồ; vĩ nhândanh từ
  2. đội bóng chày Yomiuri Giantsdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. giant; great mandanh từ
  2. Tokyo Giants (baseball team)danh từ
  3. a giant:; a human of very great size, titandanh từ
  4. a giant:; a very tall persondanh từ
  5. a giant:; a person of extraordinary strength or power, bodily or intellectualdanh từ
  6. synonym of 読売ジャイアンツ (Yomiuri Jaiantsu): the Yomiuri Giantstên riêng

Cách dùng

"Người khổng lồ"; nghĩa bóng "vĩ nhân": 「文学界の巨人」 — vĩ nhân văn học. Trong thể thao, 巨人 thường chỉ đội Yomiuri Giants: 「巨人ファン」 — fan đội Giants.

Ví dụ

  1. 彼は経済学の巨人と呼ばれている。

    Ông ấy được gọi là vĩ nhân của kinh tế học.

  2. 父は昔から巨人ファンだ。

    Bố tôi là fan đội Giants từ lâu.

  3. 進撃の巨人

    Attack on Titan (literally, “the Advancing Giants”)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép