TanroDictionary Sổ từ

巷 ちまた

HẠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên hạ, người đời (lời đồn ngoài phố)danh từ
  2. phố xá, khu phốdanh từ
  3. nơi diễn ra (trận chiến, cảnh tàn sát)danh từ
  4. ranh giới (giữa sống và chết)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the public; the street (e.g. "word on the street")danh từ
  2. street; district; quartersdanh từ
  3. location (e.g. of a battle); scene (e.g. of carnage)danh từ
  4. divide (e.g. between life and death)danh từ
  5. fork (in a road); crossroadsdanh từ
  6. street, lane; crossroads, fork in the roadchữ Hán
  7. town, neighborhood; publicchữ Hán

Cách dùng

"Phố phường, thiên hạ" (văn viết): 「巷の噂」 — lời đồn ngoài phố; 「巷で話題の店」 — quán đang được bàn tán; 「巷では」 — người đời nói rằng. Nghĩa văn chương: nơi diễn ra 「戦乱の巷」. Sắc thái hơi văn vẻ, hay dùng trong báo chí.

Ví dụ

  1. 巷で話題のカフェに行ってみた。

    Tôi đã thử đến quán cà phê đang được bàn tán khắp nơi.

  2. 巷の噂を信じてはいけない。

    Không nên tin những lời đồn ngoài phố.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép