Nghĩa tiếng Việt
- thiên hạ, người đời (lời đồn ngoài phố)danh từ
- phố xá, khu phốdanh từ
- nơi diễn ra (trận chiến, cảnh tàn sát)danh từ
- ranh giới (giữa sống và chết)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the public; the street (e.g. "word on the street")danh từ
- street; district; quartersdanh từ
- location (e.g. of a battle); scene (e.g. of carnage)danh từ
- divide (e.g. between life and death)danh từ
- fork (in a road); crossroadsdanh từ
- street, lane; crossroads, fork in the roadchữ Hán
- town, neighborhood; publicchữ Hán
Cách dùng
"Phố phường, thiên hạ" (văn viết): 「巷の噂」 — lời đồn ngoài phố; 「巷で話題の店」 — quán đang được bàn tán; 「巷では」 — người đời nói rằng. Nghĩa văn chương: nơi diễn ra 「戦乱の巷」. Sắc thái hơi văn vẻ, hay dùng trong báo chí.
Ví dụ
-
巷で話題のカフェに行ってみた。
Tôi đã thử đến quán cà phê đang được bàn tán khắp nơi.
-
巷の噂を信じてはいけない。
Không nên tin những lời đồn ngoài phố.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép