Nghĩa tiếng Việt
- phố, khu phố, khu vựchậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- street; quarter; district; areahậu tố
- main street or boulevardchữ Hán
- town, district, areahậu tố
Cách dùng
"Phố, khu phố": 「街を歩く」 — dạo phố; 「街に出る」 — ra phố; 「街の中心」 — trung tâm thành phố; 「商店街」 — phố mua sắm. Phân biệt 町 (thị trấn, đơn vị hành chính) với 街 (phố xá nhộn nhịp).
Ví dụ
-
週末は友達と街を歩くのが好きだ。
Cuối tuần tôi thích dạo phố với bạn bè.
-
夜の街はとてもにぎやかだ。
Phố đêm rất nhộn nhịp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép