TanroDictionary Sổ từ

布 ぬの

BỐ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vải, vải vócdanh từ
  2. tiền bố (tiền đồng hình xẻng thời cổ Trung Quốc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cloth; fabric; material; textiledanh từ
  2. bujian (spade-shaped bronze coin of ancient China)danh từ
  3. umbrella term for something wide, horizontal, level, parallel, etc. as in a piece of clothdanh từ

Cách dùng

"Vải": 「布を切る」 — cắt vải; 「布で包む」 — gói bằng vải; 「布製」 — làm bằng vải; 「布団」 — chăn nệm. 布 là từ chung cho vải; 生地 nhấn mạnh chất liệu vải may.

Ví dụ

  1. 汚れたテーブルを布で拭いた。

    Tôi lau cái bàn bẩn bằng vải.

  2. この袋は丈夫な布でできている。

    Cái túi này được làm từ vải bền.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「布」

布

ふ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (viết tắt) (cũ) Hawaii

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Hawaii
  2. danh từ cloth
  3. danh từ short for 布銭 (fusen): a type of bronze coin used during the Spring and Autumn period of ancient China
  4. affix spread out evenly
  5. affix spread widely
  6. affix type of ancient Chinese currency
  7. affix short for ハワイ (“Hawaii (a state and former kingdom in the United States)”)

Chữ Hán trong từ

布
BỐ On: フ、ホ Kun: ぬの、し.く、きれ linen; cloth; spread; distribute 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗