Từ tiếng Nhật bắt đầu bằng 「ぬ」
43 từ thông dụng (đọc là “nu…”), phổ biến đứng trước
- 縫い目 ぬいめ đường may, mũi khâu
- 縫う ぬう may, khâu
- 抜かす ぬかす bỏ sót, bỏ qua
- 抜く ぬく rút ra, nhổ, rút phích
- 温もり ぬくもり hơi ấm
- 脱ぐ ぬぐ cởi, cởi bỏ
- 拭う ぬぐう lau, chùi
- 抜け出す ぬけだす lẻn ra, trốn ra, thoát khỏi
- 抜ける ぬける rơi ra, rụng, bị sót, thoát ra, lỏng ra
- 主 ぬし chủ, người đứng đầu
- 盗む ぬすむ ăn trộm
- 布 ぬの vải, vải vóc
- 沼 ぬま đầm lầy, ao
- 濡らす ぬらす làm ướt, nhúng
- 塗る ぬる sơn, phết, bôi, trát, dán
- 温い ぬるい âm ấm, nguội, hâm hẩm
- 濡れる ぬれる bị ướt
- 抜き ぬき sự bỏ qua, không có
- 盗み ぬすみ sự trộm cắp
- 布地 ぬのじ vải, chất liệu vải
- 滑り ぬめり chất nhờn, nhớt, dịch nhầy
- 塗り替える ぬりかえる sơn lại, sơn màu khác
- 縫い ぬい thêu thùa, may vá
- 縫いぐるみ ぬいぐるみ thú nhồi bông
- 縫い付ける ぬいつける khâu đính vào
-
縫い針 ぬいばり kim khâu
- 糠 ぬか cám gạo
- 抜かる ぬかる sơ suất, phạm lỗi
- 抜き打ち ぬきうち rút kiếm chém ngay
- 抜き去る ぬきさる vượt qua, bỏ lại phía sau
- 抜き出す ぬきだす chọn ra, lựa ra
- 抜き取る ぬきとる rút ra, nhổ ra, lấy ra
- 脱ぎ捨てる ぬぎすてる cởi vứt ra
- 抜け穴 ぬけあな lối đi bí mật, đường hầm
- 抜け落ちる ぬけおちる rụng, sập
- 抜け毛 ぬけげ tóc rụng
- 抜け出る ぬけでる lẻn ra, chuồn ra
- 抜け道 ぬけみち đường tắt, lối thoát bí mật
- 抜け目 ぬけめ sơ suất, thiếu sót, sai lầm
- 盗人 ぬすびと kẻ trộm
- 布目 ぬのめ vân vải, thớ vải, chiều dệt
- 沼田 ぬまた ruộng lầy
- 沼地 ぬまち vùng đầm lầy