帯
たいNghĩa tiếng Việt
- hậu tố vùng, dải, vành đai (vd: vành đai tiểu hành tinh)
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố band (e.g. conduction, valence); belt (e.g. Van-Allen, asteroid, etc.)
- hậu tố band, belt
Cách dùng
"Vùng, dải" (たい, hậu tố): 「時間帯」 — khung giờ; 「熱帯」 — nhiệt đới; 「地震帯」 — vành đai động đất; 「火山帯」 — dải núi lửa. Gắn sau danh từ Hán.
Ví dụ
- この時間帯は道が混む。Khung giờ này đường đông.
- 日本は火山帯の上にある。Nhật Bản nằm trên dải núi lửa.
Chữ Hán trong từ
帯
ĐÁI, ĐỚI, ĐAI
On: タイ
Kun: お.びる、おび
sash; belt; obi; zone; region
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗