gap; difference (e.g. in price); range (e.g. of voice)danh từ
width (of textiles)chữ Hán
width; size of a plane, a surfacechữ Hán
counter for paintings and calligraphic works or hanging scrollschữ Hán
apronchữ Hán
edge (of things)chữ Hán
Cách dùng
"Chiều rộng": 「幅が広い」 — rộng; 「幅が狭い」 — hẹp; 「道幅」 — bề rộng đường. Nghĩa bóng: phạm vi, độ linh hoạt: 「幅を持たせる」 — để có độ linh hoạt; 「値上げ幅」 — mức tăng giá; 「幅を利かせる」 — có thế lực. 幅 = bề ngang, khác 長さ (chiều dài) và 高さ (chiều cao).