Nghĩa tiếng Việt
- màn, rèm sân khấudanh từ
- hồi (kịch)danh từ · trợ số từ
- sự hạ màn, kết thúc cảnhdanh từ
- hồi kếtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- curtaindanh từ
- act (in a play)danh từ · trợ số từ
- falling of the curtain; end (of a scene)danh từ
- end; closedanh từ
- case; occasion; role (to play); part; placedanh từ
- makuuchi; top divisiondanh từ
- actchữ Hán
- act (division of theatrical performance)danh từ
Cách dùng
"Màn (sân khấu)": 「幕が開く/上がる」 — mở màn; 「幕が下りる」 — hạ màn; 「幕を閉じる」 — khép lại (sự kiện). Còn là "hồi" (kịch): 「第二幕」. Thành ngữ: 「出る幕ではない」 — không phải chỗ mình xen vào.
Ví dụ
-
オリンピックが華やかに幕を閉じた。
Thế vận hội đã khép lại một cách rực rỡ.
-
ここは君の出る幕じゃない。
Đây không phải chuyện để cậu xen vào.
-
幕を下ろす
to lower the curtains
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép