TanroDictionary Sổ từ

幕 まく

MẠC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. màn, rèm sân khấudanh từ
  2. hồi (kịch)danh từ · trợ số từ
  3. sự hạ màn, kết thúc cảnhdanh từ
  4. hồi kếtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. curtaindanh từ
  2. act (in a play)danh từ · trợ số từ
  3. falling of the curtain; end (of a scene)danh từ
  4. end; closedanh từ
  5. case; occasion; role (to play); part; placedanh từ
  6. makuuchi; top divisiondanh từ
  7. actchữ Hán
  8. act (division of theatrical performance)danh từ

Cách dùng

"Màn (sân khấu)": 「幕が開く/上がる」 — mở màn; 「幕が下りる」 — hạ màn; 「幕を閉じる」 — khép lại (sự kiện). Còn là "hồi" (kịch): 「第二幕」. Thành ngữ: 「出る幕ではない」 — không phải chỗ mình xen vào.

Ví dụ

  1. オリンピックが華やかに幕を閉じた。

    Thế vận hội đã khép lại một cách rực rỡ.

  2. ここは君の出る幕じゃない。

    Đây không phải chuyện để cậu xen vào.

  3. 幕を下ろす

    to lower the curtains

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép