Nghĩa tiếng Việt
- bản vẽ mặt bằng, hình phẳngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ground plan; plane figuredanh từ
Cách dùng
"Bản vẽ mặt bằng": 「家の平面図」 — bản vẽ mặt bằng nhà; 「平面図を描く」 — vẽ mặt bằng. Gặp khi tìm nhà (間取り図 gần nghĩa).
Ví dụ
-
新居の平面図を見ながら家具の配置を考えた。
Xem bản vẽ mặt bằng nhà mới để tính cách bố trí đồ đạc.
-
建築士が平面図を作成した。
Kiến trúc sư đã lập bản vẽ mặt bằng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép