TanroDictionary Sổ từ

平面図 へいめんず

BÌNH DIỆN ĐỒ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản vẽ mặt bằng, hình phẳngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ground plan; plane figuredanh từ

Cách dùng

"Bản vẽ mặt bằng": 「家の平面図」 — bản vẽ mặt bằng nhà; 「平面図を描く」 — vẽ mặt bằng. Gặp khi tìm nhà (間取り図 gần nghĩa).

Ví dụ

  1. 新居の平面図を見ながら家具の配置を考えた。

    Xem bản vẽ mặt bằng nhà mới để tính cách bố trí đồ đạc.

  2. 建築士が平面図を作成した。

    Kiến trúc sư đã lập bản vẽ mặt bằng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép