TanroDictionary Sổ từ
図

Chữ Hán 図 ĐỒ, VI

Âm On
ズ、ト
Âm Kun
え、はか.る
Nghĩa (Anh)
map; drawing; plan; extraordinary; audacious
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 図 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 図 40 từ