Nghĩa tiếng Việt
- một vài, vàitiền tố
- nhiềutiền tố
- bao nhiêutiền tố
- biết bao, rấttiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- some; several; a fewtiền tố
- manytiền tố
- how many; how muchtiền tố
- very; so (much)tiền tố
- how many (いく)chữ Hán
- almost, nearly (ほとんど)chữ Hán
- omen (きざし)chữ Hán
- please (こいねがう)chữ Hán
Cách dùng
"Vài, bao nhiêu" — chủ yếu là tiền tố: 「幾つ」 — bao nhiêu (cái/tuổi); 「幾ら」 — bao nhiêu (tiền); 「幾度」 — bao nhiêu lần; 「幾日」 — mấy ngày. Thường viết bằng hiragana いくつ, いくら. 「幾多の」 — rất nhiều (văn viết).
Ví dụ
-
このりんごはいくらですか。
Quả táo này bao nhiêu tiền?
-
幾多の困難を乗り越えて成功した。
Vượt qua biết bao khó khăn, anh ấy đã thành công.
-
幾箱要りますか。
How many boxes do you want?
-
幾千と云う人
several thousand people
-
幾日も行っていた。
I was gone for many days.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép