TanroDictionary Sổ từ

庁 ちょう

SẢNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ quan nhà nước, cục, sởdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. government office; agency; boarddanh từ · hậu tố

Cách dùng

"Cơ quan nhà nước, cục": thường làm hậu tố: 「警察庁」 — Cục Cảnh sát quốc gia; 「気象庁」 — Cục Khí tượng; 「県庁」 — trụ sở tỉnh; 「市役所」 thì dùng 役所. 庁 cấp dưới 省 (bộ).

Ví dụ

  1. 気象庁が大雨警報を出した。

    Cục Khí tượng đã ra cảnh báo mưa lớn.

  2. 県庁で手続きをした。

    Tôi làm thủ tục ở trụ sở tỉnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép