床
とこNghĩa tiếng Việt
- danh từ giường, chăn đệm
- danh từ giường bệnh
- danh từ hốc tường trang trí (tokonoma)
- danh từ lòng sông
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ bed; bedding
- danh từ sickbed
- danh từ alcove
- danh từ riverbed
- danh từ seedbed
- danh từ straw "core" of a tatami mat
- danh từ floor
- danh từ a raised platform roughly 30cm tall used in dirt-floored rooms as a seat
Cách dùng
"Giường, chỗ ngủ" (とこ): 「床に就く」 — đi ngủ; 「床を敷く」 — trải đệm; 「床屋」 — tiệm cắt tóc; 「床の間」 — hốc trang trí tokonoma. Phân biệt với 床(ゆか) — sàn nhà.
Ví dụ
- 昨夜は早めに床に就いた。Tối qua tôi đi ngủ sớm.
- 祖父は病で床に伏している。Ông tôi đang nằm liệt giường vì bệnh.
Chữ Hán trong từ
床
SÀNG
On: ショウ
Kun: とこ、ゆか
bed; counter for beds; floor; padding; tatami
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗