TanroDictionary Sổ từ

床 ゆか

SÀNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sàn nhàdanh từ
  2. bục cho người kể chuyện và người chơi đàn shamisendanh từ
  3. sàn ăn uống dựng trên sôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. floordanh từ
  2. stage (for the narrator and the shamisen player)danh từ
  3. dining platform built across a riverdanh từ
  4. the floor (the bottom surface of a room)danh từ
  5. a beddanh từ
  6. a raised area of a stage where a presenter or musician sitsdanh từ
  7. a raised platform erected along the Kamo River in Kyōto in summer, used as an outdoor tea shop or restaurantdanh từ

Cách dùng

"Sàn nhà" (ゆか): 「床に座る」 — ngồi trên sàn; 「床を拭く」 — lau sàn; 「床暖房」 — sưởi sàn. Phân biệt với 床(とこ) — giường, chỗ ngủ.

Ví dụ

  1. 床に水をこぼしてしまった。

    Tôi lỡ làm đổ nước ra sàn.

  2. 毎朝床を掃除している。

    Sáng nào tôi cũng lau sàn.

  3. 床を掃く

    to sweep the floor

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「床」

床

とこ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ giường, chăn đệm
  2. danh từ giường bệnh
  3. danh từ hốc tường trang trí (tokonoma)
  4. danh từ lòng sông

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ bed; bedding
  2. danh từ sickbed
  3. danh từ alcove
  4. danh từ riverbed
  5. danh từ seedbed
  6. danh từ straw "core" of a tatami mat
  7. danh từ floor
  8. danh từ a raised platform roughly 30cm tall used in dirt-floored rooms as a seat

Cách dùng

"Giường, chỗ ngủ" (とこ): 「床に就く」 — đi ngủ; 「床を敷く」 — trải đệm; 「床屋」 — tiệm cắt tóc; 「床の間」 — hốc trang trí tokonoma. Phân biệt với 床(ゆか) — sàn nhà.

Từ gần nghĩa: 寝床布団

Ví dụ

  • 昨夜は早めに床に就いた。Tối qua tôi đi ngủ sớm.
  • 祖父は病で床に伏している。Ông tôi đang nằm liệt giường vì bệnh.

Chữ Hán trong từ

床
SÀNG On: ショウ Kun: とこ、ゆか bed; counter for beds; floor; padding; tatami 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

床

しょう

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ đơn vị đếm giường

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for beds
  2. danh từ boarded floor
  3. danh từ bed
  4. danh từ a seat
  5. trợ số từ beds

Chữ Hán trong từ

床
SÀNG On: ショウ Kun: とこ、ゆか bed; counter for beds; floor; padding; tatami 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗