TanroDictionary Sổ từ
床

Chữ Hán 床 SÀNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
とこ、ゆか
Nghĩa (Anh)
bed; counter for beds; floor; padding; tatami
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 床 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 床 14 từ