Nghĩa tiếng Việt
- giá đáydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bottom pricedanh từ
Cách dùng
"Giá đáy" (cổ phiếu, hàng hóa): 「底値で買う」 — mua giá đáy; 「底値をつける」 — chạm đáy. Đối lập 高値.
Ví dụ
-
株価はようやく底値をつけた。
Giá cổ phiếu cuối cùng đã chạm đáy.
-
底値で買えればよかったのに。
Giá mà mua được ở giá đáy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép