TanroDictionary Sổ từ

底値 そこね

ĐỂ TRỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giá đáydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bottom pricedanh từ

Cách dùng

"Giá đáy" (cổ phiếu, hàng hóa): 「底値で買う」 — mua giá đáy; 「底値をつける」 — chạm đáy. Đối lập 高値.

Ví dụ

  1. 株価はようやく底値をつけた。

    Giá cổ phiếu cuối cùng đã chạm đáy.

  2. 底値で買えればよかったのに。

    Giá mà mua được ở giá đáy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép