TanroDictionary Sổ từ

府庁 ふちょう

PHỦ SẢNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn phòng phủ (Osaka hoặc Kyoto)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. prefectural office (of Osaka or Kyoto)danh từ
  2. administrative office of a 府 (fu)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép