度
どNghĩa tiếng Việt
- danh từ · hậu tố độ (góc, nhiệt độ)
- trợ số từ lần
- danh từ · hậu tố độ (kính)
- danh từ · hậu tố độ cồn
- danh từ mức độ, giới hạn
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố degree (angle, temperature, scale, etc.)
- trợ số từ counter for occurrences
- danh từ · hậu tố strength (of glasses); glasses prescription
- danh từ · hậu tố alcohol content (percentage); alcohol by volume
- danh từ extent; degree; limit
- danh từ presence of mind; composure
- tiền tố extreme; ultra; mega; totally; very much; precisely; exactly
- tiền tố damn; stupid; cursed
Cách dùng
Đọc ど "độ" (nhiệt độ, góc, độ cồn, độ kính): 「気温が三十度」 — nhiệt độ 30 độ; 「度が強い眼鏡」 — kính độ nặng. "Lần": 「今度」 — lần này/tới; 「一度」 — một lần. "Mức độ": 「度を越す」 — quá mức. Đọc たび "mỗi lần": 「会う度に」 — mỗi lần gặp.
Ví dụ
- 今日の最高気温は三十五度だ。Nhiệt độ cao nhất hôm nay là 35 độ.
- 冗談も度を越すと失礼になる。Đùa quá mức thì sẽ thành thất lễ.
- 喰らえ 五千百度の炎 ブレイズオブグローリイィ‼Take this 5,100-degree flame, Blaze of Glory!!
- 度が入ってない眼鏡non-prescription eyeglasses