Nghĩa tiếng Việt
- kiến trúc sư có chứng chỉdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- authorized architect and builder; licensed architect; registered architectdanh từ
- licensed architect, a person legally qualified to design buildings and supervise constructiondanh từ
Cách dùng
"Kiến trúc sư có chứng chỉ": 「一級建築士」 — kiến trúc sư hạng nhất; 「二級建築士」. Khác 建築家 (kiến trúc sư theo nghĩa nghệ sĩ, không nhất thiết là chứng chỉ).
Ví dụ
-
兄は一級建築士の資格を持っている。
Anh tôi có chứng chỉ kiến trúc sư hạng nhất.
-
家の設計を建築士に依頼した。
Tôi đã nhờ kiến trúc sư thiết kế nhà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép