TanroDictionary Sổ từ

建築家 けんちくか

KIẾN TRÚC GIA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiến trúc sưdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. architectdanh từ

Cách dùng

"Kiến trúc sư": 「有名な建築家」 — kiến trúc sư nổi tiếng; 「建築家を目指す」 — hướng đến trở thành kiến trúc sư. Chức danh có chứng chỉ: 建築士.

Ví dụ

  1. この美術館は有名な建築家が設計した。

    Bảo tàng mỹ thuật này do kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế.

  2. 将来は建築家になりたい。

    Sau này tôi muốn trở thành kiến trúc sư.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép