Nghĩa tiếng Việt
- kiến trúc sưdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- architectdanh từ
Cách dùng
"Kiến trúc sư": 「有名な建築家」 — kiến trúc sư nổi tiếng; 「建築家を目指す」 — hướng đến trở thành kiến trúc sư. Chức danh có chứng chỉ: 建築士.
Ví dụ
-
この美術館は有名な建築家が設計した。
Bảo tàng mỹ thuật này do kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế.
-
将来は建築家になりたい。
Sau này tôi muốn trở thành kiến trúc sư.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép