Nghĩa tiếng Việt
- em traidanh từ
- em rể, em vợ, em chồng (nam)danh từ
- (cổ) đệ tử, người học việcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- younger brother; little brother; kid brotherdanh từ
- brother-in-law (spouse's younger brother or younger sister's husband)danh từ
- pupil; apprenticedanh từ
- one’s own younger brotherdanh từ
- a younger maledanh từ
Cách dùng
"Em trai": 「私の弟」 — em trai tôi; nói về em trai người khác dùng 「弟さん」. 「兄弟」 — anh em. Đối lập 兄 (anh trai), 妹 (em gái).
Ví dụ
-
弟は大学生です。
Em trai tôi là sinh viên.
-
弟さんはお元気ですか。
Em trai anh có khỏe không?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「弟」
弟
おとと
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐỆ
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cổ) em
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ younger sibling
弟
おと
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐỆ
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cổ) em trai (của anh), em gái (của chị)
-
danh từ (cổ) con út
-
tiền tố (cổ) trẻ, nhỏ hơn, nhỏ nhất
-
tiền tố (cổ) trẻ đẹp, dễ thương
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ younger brother (of an older brother); younger sister (of an older sister)
-
danh từ youngest child
-
tiền tố young; younger; youngest
-
tiền tố young and beautiful; cute