Nghĩa tiếng Việt
- kẻ yếu, người yếu thếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- weak person; the weak; vulnerable person; disadvantaged persondanh từ
- a weaklingdanh từ
Cách dùng
"Người yếu thế, kẻ yếu": 「社会的弱者」 — người yếu thế trong xã hội; 「弱者を守る」 — bảo vệ người yếu thế; 「弱者いじめ」 — bắt nạt kẻ yếu.
Ví dụ
-
政治は社会的弱者を守るべきだ。
Chính trị nên bảo vệ những người yếu thế trong xã hội.
-
弱者をいじめるのは卑怯だ。
Bắt nạt kẻ yếu là hèn hạ.
-
「強者が弱者を蹂躙するとき、そこに私がいるだろう。」
“Whenever the strong would trample over the weak, I will be there.”
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép