TanroDictionary Sổ từ

弱者 じゃくしゃ

NHƯỢC GIẢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ yếu, người yếu thếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. weak person; the weak; vulnerable person; disadvantaged persondanh từ
  2. a weaklingdanh từ

Cách dùng

"Người yếu thế, kẻ yếu": 「社会的弱者」 — người yếu thế trong xã hội; 「弱者を守る」 — bảo vệ người yếu thế; 「弱者いじめ」 — bắt nạt kẻ yếu.

Ví dụ

  1. 政治は社会的弱者を守るべきだ。

    Chính trị nên bảo vệ những người yếu thế trong xã hội.

  2. 弱者をいじめるのは卑怯だ。

    Bắt nạt kẻ yếu là hèn hạ.

  3. 「強者が弱者を蹂躙するとき、そこに私がいるだろう。」

    “Whenever the strong would trample over the weak, I will be there.”

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép