TanroDictionary Sổ từ
弱

Chữ Hán 弱 NHƯỢC

Âm On
ジャク
Âm Kun
よわ.い、よわ.る、よわ.まる、よわ.める
Nghĩa (Anh)
weak; frail
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 弱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弱 37 từ