Nghĩa tiếng Việt
- kẻ hèn nhát, đồ yếu bóng víadanh từ · tính từ な · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- coward; weakling; scaredy cat; wimp; sissydanh từ · tính từ な · trợ từ
- weakling, scaredy-catdanh từ
Cách dùng
"Đồ nhát gan, đồ yếu đuối": 「弱虫!」 — đồ nhát cáy (trẻ con trêu nhau). Khẩu ngữ, chê bai.
Ví dụ
-
こんなことで泣くなんて弱虫だな。
Khóc vì chuyện cỏn con này đúng là đồ yếu đuối.
-
子どもの頃は弱虫だとからかわれた。
Hồi nhỏ tôi bị trêu là đồ nhát gan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép