TanroDictionary Sổ từ

弱虫 よわむし

NHƯỢC TRÙNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ hèn nhát, đồ yếu bóng víadanh từ · tính từ な · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. coward; weakling; scaredy cat; wimp; sissydanh từ · tính từ な · trợ từ
  2. weakling, scaredy-catdanh từ

Cách dùng

"Đồ nhát gan, đồ yếu đuối": 「弱虫!」 — đồ nhát cáy (trẻ con trêu nhau). Khẩu ngữ, chê bai.

Ví dụ

  1. こんなことで泣くなんて弱虫だな。

    Khóc vì chuyện cỏn con này đúng là đồ yếu đuối.

  2. 子どもの頃は弱虫だとからかわれた。

    Hồi nhỏ tôi bị trêu là đồ nhát gan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép