TanroDictionary Sổ từ

強引 ごういん

CƯỜNG DẪN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cưỡng ép, ép buộc, độc đoán, quá trớntính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. overbearing; coercive; pushy; forcible; high-handedtính từ な · danh từ
  2. coercive, forceful, pushy, aggressive, strong-armtính từ い
  3. coercion, forcefully making someone or something act in a certain waydanh từ

Cách dùng

Tính từ な: "cưỡng ép, ép buộc" (làm bất chấp ý người khác): 「強引な勧誘」 — chào mời ép buộc; 「強引に押し切る」 — cố ép cho bằng được; 「強引な人」 — người độc đoán.

Ví dụ

  1. 彼は強引に話を進めた。

    Anh ta cố ép tiến hành câu chuyện.

  2. 強引な勧誘には注意してください。

    Hãy cẩn thận với những lời chào mời ép buộc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép