Nghĩa tiếng Việt
- cưỡng ép, ép buộc, độc đoán, quá trớntính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- overbearing; coercive; pushy; forcible; high-handedtính từ な · danh từ
- coercive, forceful, pushy, aggressive, strong-armtính từ い
- coercion, forcefully making someone or something act in a certain waydanh từ
Cách dùng
Tính từ な: "cưỡng ép, ép buộc" (làm bất chấp ý người khác): 「強引な勧誘」 — chào mời ép buộc; 「強引に押し切る」 — cố ép cho bằng được; 「強引な人」 — người độc đoán.
Ví dụ
-
彼は強引に話を進めた。
Anh ta cố ép tiến hành câu chuyện.
-
強引な勧誘には注意してください。
Hãy cẩn thận với những lời chào mời ép buộc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép