心
しんNghĩa tiếng Việt
- danh từ tâm, lòng, tinh thần, nội lực
- danh từ tận đáy lòng, bản chất
- danh từ trung tâm, cốt lõi
- danh từ tim (cơ quan)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ heart; mind; spirit; vitality; inner strength
- danh từ bottom of one's heart; core (of one's character); nature
- danh từ centre; center; core; heart
- danh từ heart (organ)
- danh từ Chinese "Heart" constellation (one of the 28 mansions)
- danh từ friend
- danh từ a heart, mind, core
- danh từ a spirit, vitality
Cách dùng
"Lòng, tâm" (こころ/しん): 「心が温かい」 — ấm áp; 「心を込めて」 — bằng cả tấm lòng; 「心配」 — lo lắng; 「心から」 — từ đáy lòng. 心 thiên về tình cảm, 気 thiên về tâm trạng nhất thời.
Từ trái nghĩa: 体
Ví dụ
- 心を込めて手紙を書いた。Tôi viết thư bằng cả tấm lòng.
- 心からお礼申し上げます。Xin chân thành cảm ơn từ đáy lòng.