TanroDictionary Sổ từ

心 こころ

TÂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tâm, lòng, trái tim, tinh thầndanh từ
  2. ý nghĩa (của câu đố, câu nói)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mind; heart; spiritdanh từ
  2. the meaning of a phrase (riddle, etc.)danh từ
  3. corechữ Hán
  4. mind, heart, spirit, soul; thoughts, ideasdanh từ
  5. attention, mind, interestdanh từ
  6. heart, feelings, emotion, emotional statedanh từ
  7. wholeheartedness, sincerity, true heartdanh từ
  8. sympathy, heart, consideration, generous dispositiondanh từ

Cách dùng

"Lòng, trái tim, tâm hồn" (こころ): 「心を込める」 — dồn hết tâm huyết; 「心が温まる」 — ấm lòng; 「心に残る」 — đọng lại trong lòng; 「心から」 — từ đáy lòng. Phân biệt với 心臓 (tim, cơ quan) và 気持ち.

Ví dụ

  1. 心を込めて手紙を書いた。

    Tôi đã viết thư bằng cả tấm lòng.

  2. その言葉は今も心に残っている。

    Lời nói ấy đến nay vẫn đọng lại trong lòng tôi.

  3. 心の底から

    from the bottom of one's heart

  4. 人の心を奪う ― hito no kokoro o ubau ― to steal someone's heart → to captivate someone

  5. ‥‥それでも行きます 小狼君の心を取り戻す為に

    …Even so, I will go on, to get back Xiaolang-kun’s heart

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「心」

心

しん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ tâm, lòng, tinh thần, nội lực
  2. danh từ tận đáy lòng, bản chất
  3. danh từ trung tâm, cốt lõi
  4. danh từ tim (cơ quan)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ heart; mind; spirit; vitality; inner strength
  2. danh từ bottom of one's heart; core (of one's character); nature
  3. danh từ centre; center; core; heart
  4. danh từ heart (organ)
  5. danh từ Chinese "Heart" constellation (one of the 28 mansions)
  6. danh từ friend
  7. danh từ a heart, mind, core
  8. danh từ a spirit, vitality

Cách dùng

"Lòng, tâm" (こころ/しん): 「心が温かい」 — ấm áp; 「心を込めて」 — bằng cả tấm lòng; 「心配」 — lo lắng; 「心から」 — từ đáy lòng. 心 thiên về tình cảm, 気 thiên về tâm trạng nhất thời.

Từ gần nghĩa: 気持ち精神

Từ trái nghĩa: 体

Ví dụ

  • 心を込めて手紙を書いた。Tôi viết thư bằng cả tấm lòng.
  • 心からお礼申し上げます。Xin chân thành cảm ơn từ đáy lòng.

Chữ Hán trong từ

心
TÂM On: シン Kun: こころ、-ごころ heart; mind; spirit; heart radical (no. 61) 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

心

うら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a heart, inner feelings
  2. tiền tố expresses heartfelt feeling

Chữ Hán trong từ

心
TÂM On: シン Kun: こころ、-ごころ heart; mind; spirit; heart radical (no. 61) 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗