体
たいNghĩa tiếng Việt
- danh từ · hậu tố cơ thể, thân hình, tư thế
- danh từ · hậu tố hình dạng, kiểu
- danh từ · hậu tố bản chất, thực thể
- danh từ · hậu tố trường (đại số)
- trợ số từ đếm hình người (búp bê, tượng, thi thể)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố body; physique; posture
- danh từ · hậu tố shape; form; style
- danh từ · hậu tố substance; identity; reality
- danh từ · hậu tố field
- trợ số từ counter for humanoid forms (e.g. dolls, statues, corpses, etc.)
- danh từ · hậu tố typeface; type
- trợ số từ counter for humanoid objects
- danh từ the body (e.g., of a human or animal)
Cách dùng
"Cơ thể, thân thể; sức khỏe": 「体にいい」 — tốt cho sức khỏe; 「体を壊す」 — hại sức khỏe; 「体を動かす」 — vận động. 「お体に気をつけて」 — giữ gìn sức khỏe nhé.
Từ trái nghĩa: 心
Ví dụ
- 野菜は体にいいです。Rau tốt cho cơ thể.
- 働きすぎて体を壊した。Làm việc quá sức nên sức khỏe suy sụp.
- 通常モンスター1体 ①:1ターンに1度、自分メインフェイズに発動できる。手札からレベル4以下の通常モンスター1体をこのカードのリンク先に特殊召喚する。1 or more Normal Monsters 1: Once per turn, can be activated during your Main Phase. Special Summons 1 Normal Monster of Level 4 or lower from your hand to where this card is linked to.