心中
しんちゅうNghĩa tiếng Việt
- danh từ trong lòng, tâm tư
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ one's heart; the mind; inner feelings; inmost thoughts; true motives
- danh từ one's heart, mind, true motives
Cách dùng
Đọc しんちゅう: "trong lòng, tâm tư": 「心中を察する」 — thấu hiểu tâm tư; 「心中穏やかでない」 — trong lòng không yên. Đọc しんじゅう: "tự sát cùng nhau" (「一家心中」).
Ví dụ
- ご心中お察しいたします。Tôi xin thấu hiểu nỗi lòng của anh/chị.
- 笑顔だったが、心中は穏やかではなかった。Ngoài mặt tươi cười nhưng trong lòng không yên.
Chữ Hán trong từ
心
TÂM
On: シン
Kun: こころ、-ごころ
heart; mind; spirit; heart radical (no. 61)
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
中
TRUNG, TRÚNG
On: チュウ
Kun: なか、うち、あた.る
in; inside; middle; mean; center
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗