Nghĩa tiếng Việt
- suy nghĩ trong lòng, ý định thật, thâm tâmdanh từ · trợ từ
- trong bụng, tận đáy lòngdanh từ · trạng từ
- tâm nội tiếpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- inner thoughts; real intention; inmost heart; one's minddanh từ · trợ từ
- at heart; deep down; on the insidedanh từ · trạng từ
- inner center (centre)danh từ
- inner thoughts; real intentionsdanh từ
- an incenterdanh từ
- inwardly; secretly (feeling, thinking something)adv
Cách dùng
"Trong lòng, thâm tâm" (điều nghĩ thật nhưng không nói ra): 「内心では〜」 — trong thâm tâm thì ~; 「内心ほっとする」 — trong lòng nhẹ nhõm.
Ví dụ
-
笑っていたが、内心は怒っていた。
Tuy cười nhưng trong lòng tôi đang giận.
-
合格を聞いて内心ほっとした。
Nghe tin đỗ, trong lòng tôi nhẹ nhõm.
-
こっちでいくら思っても、向うが内心他の人に愛の眼を注いでいるならば、私はそんな女といっしょになるのは厭なのです。
No matter how much I may feel the way I do, if she secretly holds an affectionate gaze for someone else, I cannot be with such a woman.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép