Nghĩa tiếng Việt
- đột ngột, bất ngờtính từ な
- gấp, khẩn cấptính từ な
- dốc đứng, gắttính từ な
- nhanh, chảy xiếttính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- sudden; abrupt; unexpectedtính từ な
- urgent; pressingtính từ な
- steep; sharp; precipitoustính từ な
- rapid; swift; fasttính từ な
- emergency; crisis; dangerdanh từ
- urgency; hurrying; hastedanh từ
- (in gagaku or noh) end of a songdanh từ
- rapid, quickchữ Hán
Cách dùng
"Gấp, đột ngột; dốc" (tính từ đuôi な): 「急に」 — đột nhiên; 「急な用事」 — việc gấp; 「急な坂」 — dốc gắt; 「急ブレーキ」 — phanh gấp. Động từ 急ぐ — vội vàng. Phân biệt 急に (bất ngờ) với 突然 (đột ngột, mạnh hơn).
Ví dụ
-
急に雨が降り出した。
Trời đột nhiên đổ mưa.
-
急な用事ができて、行けなくなった。
Có việc gấp nên tôi không đi được nữa.
-
急な流れ
rapid current
-
急な坂を登る
to go up a steep hill
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép