Nghĩa tiếng Việt
- điều bí ẩn, điều kỳ lạdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mystery; wonderdanh từ
- mysteriouschữ Hán
- strange; suspiciousaffix
- mysterious; wonderfulaffix
- extraordinary; unusualaffix
- strangenessdanh từ
Cách dùng
"Điều bí ẩn, kỳ lạ" (văn viết, tiêu đề): 「~の怪」 — bí ẩn về ~; thường gặp trong ghép: 怪物, 怪談, 怪しい.
Ví dụ
-
「消えた乗客の怪」という記事を読んだ。
Tôi đọc bài báo "Bí ẩn hành khách biến mất".
-
それは学校の七不思議の怪とされた。
Chuyện đó được coi là một trong bảy điều kỳ bí của trường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép