TanroDictionary Sổ từ

恋 こい

LUYẾN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình yêu (nam nữ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (romantic) lovedanh từ
  2. attachchữ Hán
  3. love, especially romantic lovedanh từ
  4. longing, yearningdanh từ
  5. a female given nametên riêng

Cách dùng

"Tình yêu nam nữ, sự phải lòng": 「恋をする」 — yêu; 「恋に落ちる」 — phải lòng; 「初恋」 — mối tình đầu; 「片思いの恋」 — yêu đơn phương. 恋 thiên về cảm xúc rung động, 愛 rộng và sâu hơn.

Ví dụ

  1. 彼女は同じクラスの男の子に恋をしている。

    Cô ấy đang yêu một bạn nam cùng lớp.

  2. 初恋の人のことは今でも覚えている。

    Tôi vẫn còn nhớ người tình đầu.

  3. 恨みわびほさぬ袖だにあるものを恋に朽ちなむ名こそ惜しけれ

    Anger and sorrow have made my never-dry sleeves a complete ruin―but still more hateful to me is love's ruin of my good name.

  4. しのぶれど色に出でにけりわが恋は物や思ふと人の問ふまで

    Even though I hide it, it shows all over my face, such is my longing so that people ask me "What are you thinking about?"

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép