TanroDictionary Sổ từ

息 いき

TỨC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hơi thởdanh từ
  2. sự hoà hợp, ăn ýdanh từ
  3. hơi nóng (bốc lên từ thức ăn, trà), hơi nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. breath; breathingdanh từ
  2. concord; harmony; rapportdanh từ
  3. steam (coming off hot food, tea, etc.); (water) vapor; vapourdanh từ
  4. to livechữ Hán
  5. to give birthchữ Hán
  6. to nurturechữ Hán
  7. to spread, to multiplychữ Hán
  8. to restchữ Hán

Cách dùng

"Hơi thở": 「息を吸う/吐く」 — hít/thở ra; 「息をする」 — thở; 「息が切れる」 — hụt hơi; 「ため息をつく」 — thở dài; 「息が合う」 — ăn ý. Rất nhiều thành ngữ. Khác 呼吸 (hô hấp, trang trọng).

Ví dụ

  1. 深く息を吸ってください。

    Xin hãy hít thật sâu.

  2. 二人は息が合っている。

    Hai người rất ăn ý với nhau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「息」

息

そく

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ con trai

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ son

Cách dùng

"Con trai" (そく): 「子息」 — con trai (người khác, trang trọng: 「ご子息」); 「令息」. Từ thường dùng: 「息子」.

Từ gần nghĩa: 息子子息

Từ trái nghĩa: 娘

Ví dụ

  • ご子息はお元気ですか。Cậu nhà vẫn khỏe chứ ạ?
  • 社長の令息が入社した。Con trai giám đốc đã vào công ty.

Chữ Hán trong từ

息
TỨC On: ソク Kun: いき breath; respiration; son; interest (on money); rest; coming to an end 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗