Nghĩa tiếng Việt
- hơi thởdanh từ
- sự hoà hợp, ăn ýdanh từ
- hơi nóng (bốc lên từ thức ăn, trà), hơi nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- breath; breathingdanh từ
- concord; harmony; rapportdanh từ
- steam (coming off hot food, tea, etc.); (water) vapor; vapourdanh từ
- to livechữ Hán
- to give birthchữ Hán
- to nurturechữ Hán
- to spread, to multiplychữ Hán
- to restchữ Hán
Cách dùng
"Hơi thở": 「息を吸う/吐く」 — hít/thở ra; 「息をする」 — thở; 「息が切れる」 — hụt hơi; 「ため息をつく」 — thở dài; 「息が合う」 — ăn ý. Rất nhiều thành ngữ. Khác 呼吸 (hô hấp, trang trọng).
Ví dụ
-
深く息を吸ってください。
Xin hãy hít thật sâu.
-
二人は息が合っている。
Hai người rất ăn ý với nhau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「息」
息
そく
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TỨC
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ con trai
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ son
Cách dùng
"Con trai" (そく): 「子息」 — con trai (người khác, trang trọng: 「ご子息」); 「令息」. Từ thường dùng: 「息子」.
Từ gần nghĩa:
息子子息
Từ trái nghĩa:
娘
Ví dụ
- ご子息はお元気ですか。Cậu nhà vẫn khỏe chứ ạ?
- 社長の令息が入社した。Con trai giám đốc đã vào công ty.
Chữ Hán trong từ
息
TỨC
On: ソク
Kun: いき
breath; respiration; son; interest (on money); rest; coming to an end
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗