Nghĩa tiếng Việt
- bi ca, khúc ai cadanh từ · động từ する · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- elegy; dirge; mournful melodydanh từ · động từ する · trợ từ
- sad melody; stirring strains; elegy; dirgedanh từ
- singing with solemn fervordanh từ
Cách dùng
"Bi ca, khúc ai ca": văn chương. 「悲歌を奏でる」 — tấu khúc bi ca. Gần エレジー.
Ví dụ
-
戦争の悲劇を歌った悲歌が残っている。
Còn lưu lại những khúc bi ca về bi kịch chiến tranh.
-
その詩は亡き友への悲歌だ。
Bài thơ ấy là khúc ai ca gửi người bạn đã khuất.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「悲歌」
悲歌
ひかする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BI CA
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to sing with solemn fervor