Nghĩa tiếng Việt
- càng ngày càng, càng thêmtrạng từ
- cuối cùng thì, rốt cuộc, chắc chắntrạng từ
- phút chót, lúc gay go nhấttrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- more and more; all the more; increasinglytrạng từ
- at last; finally; beyond doubttrạng từ
- (at the) last moment; worst possible timetrạng từ
- healingchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép