TanroDictionary Sổ từ

愈 いよいよ

DŨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. càng ngày càng, càng thêmtrạng từ
  2. cuối cùng thì, rốt cuộc, chắc chắntrạng từ
  3. phút chót, lúc gay go nhấttrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. more and more; all the more; increasinglytrạng từ
  2. at last; finally; beyond doubttrạng từ
  3. (at the) last moment; worst possible timetrạng từ
  4. healingchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép