TanroDictionary Sổ từ

感想 かんそう

CẢM TƯỞNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm tưởng, cảm nhận, suy nghĩdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. impressions; thoughts; feelings; reactionsdanh từ

Cách dùng

"Cảm tưởng, cảm nhận": 「感想を言う」 — nói cảm tưởng; 「読書感想文」 — bài cảm nhận đọc sách; 「ご感想をお聞かせください」 — xin cho biết cảm nhận. Chỉ suy nghĩ sau khi trải nghiệm; khác 意見 (ý kiến, quan điểm).

Ví dụ

  1. 映画の感想を聞かせてください。

    Hãy cho tôi biết cảm nhận về bộ phim.

  2. 夏休みに読書感想文を書いた。

    Kỳ nghỉ hè tôi đã viết bài cảm nhận đọc sách.

  3. 読書感想文

    a school essay of one’s impressions of a book

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép