Nghĩa tiếng Việt
- cảm tưởng, cảm nhận, suy nghĩdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- impressions; thoughts; feelings; reactionsdanh từ
Cách dùng
"Cảm tưởng, cảm nhận": 「感想を言う」 — nói cảm tưởng; 「読書感想文」 — bài cảm nhận đọc sách; 「ご感想をお聞かせください」 — xin cho biết cảm nhận. Chỉ suy nghĩ sau khi trải nghiệm; khác 意見 (ý kiến, quan điểm).
Ví dụ
-
映画の感想を聞かせてください。
Hãy cho tôi biết cảm nhận về bộ phim.
-
夏休みに読書感想文を書いた。
Kỳ nghỉ hè tôi đã viết bài cảm nhận đọc sách.
-
読書感想文
a school essay of one’s impressions of a book
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép