Nghĩa tiếng Việt
- cảm tưởng, suy nghĩdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- impressions; thoughts; feelings; opinionsdanh từ
Cách dùng
"Cảm tưởng, suy nghĩ" (văn viết, trang trọng): 「所感を述べる」 — phát biểu cảm tưởng; 「年頭所感」 — cảm nghĩ đầu năm.
Ví dụ
-
社長が年頭所感を述べた。
Giám đốc phát biểu cảm nghĩ đầu năm.
-
研修の所感をレポートにまとめた。
Tôi tổng hợp cảm tưởng về khóa đào tạo thành báo cáo.
-
所感を述べる
to give one's impressions
-
筆者の所感
thoughts of the author
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép