TanroDictionary Sổ từ

所感 しょかん

SỞ CẢM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm tưởng, suy nghĩdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. impressions; thoughts; feelings; opinionsdanh từ

Cách dùng

"Cảm tưởng, suy nghĩ" (văn viết, trang trọng): 「所感を述べる」 — phát biểu cảm tưởng; 「年頭所感」 — cảm nghĩ đầu năm.

Ví dụ

  1. 社長が年頭所感を述べた。

    Giám đốc phát biểu cảm nghĩ đầu năm.

  2. 研修の所感をレポートにまとめた。

    Tôi tổng hợp cảm tưởng về khóa đào tạo thành báo cáo.

  3. 所感を述べる

    to give one's impressions

  4. 筆者の所感

    thoughts of the author

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép