我
がNghĩa tiếng Việt
- danh từ sự bướng bỉnh
- danh từ ngã, bản ngã
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ obstinacy
- danh từ atman; the self; the ego
- danh từ the ego, self
- danh từ self-righteousness
- affix self, oneself, myself
- affix egotism, selfishness
Cách dùng
"Cái tôi, sự bướng" (が): 「我が強い」 — cứng đầu, bảo thủ; 「我を張る」 — khăng khăng ý mình; 「我を通す」. Cũng là "bản ngã" (自我).
Ví dụ
- 彼は我が強くて人の話を聞かない。Anh ta cứng đầu, không chịu nghe ai.
- そんなに我を張らないで。Đừng khăng khăng như thế.
Chữ Hán trong từ
我
NGÃ
On: ガ
Kun: われ、わ、わ.が-、わが-
ego; I; selfish; our; oneself
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗