手
しゅNghĩa tiếng Anh
- affix hand
- affix handwork
- affix handicraft, skill, talent
- affix one who does an action: -ist, -er (attaches to words of Chinese origin)
Ví dụ
- 運転手driver
- 歌手singer
Chữ Hán trong từ
手
THỦ
"Tay", bao gồm cả bàn tay. Có nhiều nghĩa mở rộng: 「手が足りない」 — thiếu người làm; 「手に入れる」 — có được, sở hữu; 「手を貸す」 — giúp một tay. Đứng sau danh từ, 〜手 chỉ người làm việc gì: 運転手 (tài xế), 歌手 (ca sĩ).
食事の前に手を洗いましょう。
Rửa tay trước khi ăn nhé.
忙しいので手を貸してくれませんか。
Đang bận quá, giúp tôi một tay được không?
リンゴを手に持つ
to hold an apple in one's hand
手打ちのモールス
manually-keyed Morse code
その手があったか。
You could do it that way too?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép