TanroDictionary Sổ từ

手 て

THỦ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tay, cánh taydanh từ
  2. chân trước (động vật)danh từ
  3. tay cầm, quaidanh từ
  4. người làm, nhân lực, sự giúp đỡdanh từ
  5. công sức, sự chăm sóc, công phudanh từ
  6. cách, phương pháp, mánh, nước đi, kỹ thuật, tay nghềdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hand; armdanh từ
  2. forepaw; forelegdanh từ
  3. handledanh từ
  4. hand; worker; helpdanh từ
  5. trouble; care; effortdanh từ
  6. means; way; trick; move; technique; workmanshipdanh từ
  7. hand; handwritingdanh từ
  8. kind; type; sortdanh từ

Cách dùng

"Tay", bao gồm cả bàn tay. Có nhiều nghĩa mở rộng: 「手が足りない」 — thiếu người làm; 「手に入れる」 — có được, sở hữu; 「手を貸す」 — giúp một tay. Đứng sau danh từ, 〜手 chỉ người làm việc gì: 運転手 (tài xế), 歌手 (ca sĩ).

Ví dụ

  1. 食事の前に手を洗いましょう。

    Rửa tay trước khi ăn nhé.

  2. 忙しいので手を貸してくれませんか。

    Đang bận quá, giúp tôi một tay được không?

  3. リンゴを手に持つ

    to hold an apple in one's hand

  4. 手打ちのモールス

    manually-keyed Morse code

  5. その手があったか。

    You could do it that way too?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「手」

手

しゅ

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix hand
  2. affix handwork
  3. affix handicraft, skill, talent
  4. affix one who does an action: -ist, -er (attaches to words of Chinese origin)

Ví dụ

  • 運転手driver
  • 歌手singer

Chữ Hán trong từ

手
THỦ On: シュ、ズ Kun: て、て-、-て、た- hand 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗