TanroDictionary Sổ từ

折 おり

CHIẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dịp, lúc, cơ hộidanh từ · trạng từ
  2. nếp gấp, sự gấpdanh từ
  3. hộp đựng thức ăn nhỏ (bằng gỗ, giấy)danh từ
  4. gấp làm (đôi, ba...)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. opportunity; chance; occasion; timedanh từ · trạng từ
  2. folding; fold; pleat; creasedanh từ
  3. small food box (wooden or cardboard)danh từ
  4. folding in ... (two, three, etc.)hậu tố
  5. counter for folded itemstrợ số từ
  6. counter for items (esp. food) packed in an oribakotrợ số từ
  7. to break, snap; to bendchữ Hán
  8. to break (spirit, momentum, etc.); to be frustratedchữ Hán

Cách dùng

"Dịp, lúc" (trang trọng): 「お近くにお越しの折には」 — khi có dịp ghé qua; 「折を見て」 — chờ dịp thích hợp; 「折に触れて」 — mỗi khi có dịp. Hậu tố gấp: 「二つ折り」 — gấp đôi. Hay dùng trong thư từ, kính ngữ.

Ví dụ

  1. お近くにお越しの折には、ぜひお立ち寄りください。

    Khi có dịp ghé qua gần đây, xin mời anh chị ghé chơi.

  2. 折を見て部長に話してみます。

    Tôi sẽ chờ dịp thích hợp để nói với trưởng phòng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép