Nghĩa tiếng Việt
- rơi ra, rụng, bị sót, thoát ra, lỏng rađộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- phai màuđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- thủng (quần áo)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- rời khỏi (cuộc họp)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- trong trẻo (bầu trời)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to come out; to fall out; to be omitted; to be missing; to escape; to come looseđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to fade; to discolourđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to wear a hole (e.g. clothes)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to leave (e.g. a meeting)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to be clear; to be transparent (e.g. of the sky)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to be absentminded; to be careless; to be inattentive; to be foolishđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to exit (a program loop)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to go through; to pass through; to give way; to collapseđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Cách dùng
"Rụng, tuột, thoát ra; bị sót": 「髪が抜ける」 — rụng tóc; 「力が抜ける」 — rã rời; 「会議を抜ける」 — rời cuộc họp giữa chừng; 「トンネルを抜ける」 — ra khỏi đường hầm; 「名前が抜けている」 — tên bị sót. Tha động từ: 抜く.
Ví dụ
-
最近、髪がよく抜ける。
Dạo này tóc rụng nhiều.
-
ちょっと会議を抜けてもいいですか。
Tôi rời cuộc họp một chút được không?
-
羽が抜ける
a feather falls out
-
底が抜ける
the bottom falls out
-
肩の力が抜ける
to relax (literally, “the power in one's shoulders weakens”)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép