TanroDictionary Sổ từ

抜ける ぬける

BẠT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rơi ra, rụng, bị sót, thoát ra, lỏng rađộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. phai màuđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  3. thủng (quần áo)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  4. rời khỏi (cuộc họp)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  5. trong trẻo (bầu trời)động từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to come out; to fall out; to be omitted; to be missing; to escape; to come looseđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to fade; to discolourđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  3. to wear a hole (e.g. clothes)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  4. to leave (e.g. a meeting)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  5. to be clear; to be transparent (e.g. of the sky)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  6. to be absentminded; to be careless; to be inattentive; to be foolishđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  7. to exit (a program loop)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  8. to go through; to pass through; to give way; to collapseđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Cách dùng

"Rụng, tuột, thoát ra; bị sót": 「髪が抜ける」 — rụng tóc; 「力が抜ける」 — rã rời; 「会議を抜ける」 — rời cuộc họp giữa chừng; 「トンネルを抜ける」 — ra khỏi đường hầm; 「名前が抜けている」 — tên bị sót. Tha động từ: 抜く.

Ví dụ

  1. 最近、髪がよく抜ける。

    Dạo này tóc rụng nhiều.

  2. ちょっと会議を抜けてもいいですか。

    Tôi rời cuộc họp một chút được không?

  3. 羽が抜ける

    a feather falls out

  4. 底が抜ける

    the bottom falls out

  5. 肩の力が抜ける

    to relax (literally, “the power in one's shoulders weakens”)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép