TanroDictionary Sổ từ

排水量 はいすいりょう

BÀI THỦY LƯỢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lượng giãn nước (tàu)danh từ
  2. lượng nước thảidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. displacement (e.g. of a ship)danh từ
  2. volume of wastewaterdanh từ

Cách dùng

"Lượng giãn nước (tàu); lượng nước thải": 「排水量一万トンの船」 — tàu lượng giãn nước mười nghìn tấn. Thuật ngữ kỹ thuật.

Ví dụ

  1. この空母の排水量は十万トンだ。

    Lượng giãn nước của tàu sân bay này là một trăm nghìn tấn.

  2. 工場の排水量が規制された。

    Lượng nước thải của nhà máy bị hạn chế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép