TanroDictionary Sổ từ

推挙 すいきょ

SUY CỬ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tiến cử, đề cửdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. recommendation (of a person for a position); nominationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Tiến cử, đề cử" (người vào chức vụ): 「会長に推挙される」 — được tiến cử làm chủ tịch. Văn viết; gần với 推薦.

Ví dụ

  1. 彼は満場一致で委員長に推挙された。

    Ông được nhất trí tiến cử làm chủ tịch ủy ban.

  2. 恩師の推挙で研究所に入った。

    Nhờ thầy tiến cử, tôi vào làm ở viện nghiên cứu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép