Nghĩa tiếng Việt
- sự tiến cử, đề cửdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- recommendation (of a person for a position); nominationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Tiến cử, đề cử" (người vào chức vụ): 「会長に推挙される」 — được tiến cử làm chủ tịch. Văn viết; gần với 推薦.
Ví dụ
-
彼は満場一致で委員長に推挙された。
Ông được nhất trí tiến cử làm chủ tịch ủy ban.
-
恩師の推挙で研究所に入った。
Nhờ thầy tiến cử, tôi vào làm ở viện nghiên cứu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép