TanroDictionary Sổ từ

提 ひさげ

ĐỀ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bình rót sake nghi lễ có vòi và quaidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ceremonial sake decanter with a spout and semicircular handledanh từ
  2. to lowerchữ Hán
  3. to carry, extendchữ Hán
  4. to proposechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép