Nghĩa tiếng Việt
- bình rót sake nghi lễ có vòi và quaidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ceremonial sake decanter with a spout and semicircular handledanh từ
- to lowerchữ Hán
- to carry, extendchữ Hán
- to proposechữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép