Nghĩa tiếng Việt
- sự cung cấp, hiến (máu, nội tạng)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự tài trợ (chương trình truyền hình)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- offer; tender; providing; supplying; making available; donating (blood, organs, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- sponsoring (a TV program)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- sponsorship (e.g. of a TV program)danh từ
Cách dùng
"Cung cấp; tài trợ": 「情報を提供する」 — cung cấp thông tin; 「臓器提供」 — hiến tạng; 「この番組は〜の提供で」 — chương trình do ~ tài trợ.
Ví dụ
-
警察は市民に情報の提供を求めた。
Cảnh sát kêu gọi người dân cung cấp thông tin.
-
このホテルは無料で朝食を提供している。
Khách sạn này phục vụ bữa sáng miễn phí.
-
この番組はご覧のスポンサーの提供でお送りします。
This programme is brought to you by the following sponsors. (A recurring message on Japanese TV shows)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「提供」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to offer
-
động từ to sponsor
Chữ Hán trong từ
供
CUNG
On: キョウ、ク、クウ、グ
Kun: そな.える、とも、-ども
submit; offer; present; serve (meal); accompany
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗