TanroDictionary Sổ từ

提供 ていきょう

ĐỀ CUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cung cấp, hiến (máu, nội tạng)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự tài trợ (chương trình truyền hình)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. offer; tender; providing; supplying; making available; donating (blood, organs, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sponsoring (a TV program)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. sponsorship (e.g. of a TV program)danh từ

Cách dùng

"Cung cấp; tài trợ": 「情報を提供する」 — cung cấp thông tin; 「臓器提供」 — hiến tạng; 「この番組は〜の提供で」 — chương trình do ~ tài trợ.

Ví dụ

  1. 警察は市民に情報の提供を求めた。

    Cảnh sát kêu gọi người dân cung cấp thông tin.

  2. このホテルは無料で朝食を提供している。

    Khách sạn này phục vụ bữa sáng miễn phí.

  3. この番組はご覧のスポンサーの提供でお送りします。

    This programme is brought to you by the following sponsors. (A recurring message on Japanese TV shows)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「提供」

提供

ていきょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to offer
  2. động từ to sponsor

Chữ Hán trong từ

提
ĐỀ, THÌ, ĐỂ On: テイ、チョウ、ダイ Kun: さ.げる propose; take along; carry in hand 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
供
CUNG On: キョウ、ク、クウ、グ Kun: そな.える、とも、-ども submit; offer; present; serve (meal); accompany 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗