TanroDictionary Sổ từ

改 かい

CẢI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự sửa đổihậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. revisionhậu tố
  2. reformchữ Hán
  3. correctchữ Hán
  4. changechữ Hán
  5. change; modify; reformaffix
  6. revised, modifiedhậu tố

Cách dùng

"Sửa đổi, đổi mới" (tiền tố/hậu tố): 「改正」, 「改訂」; 「新装改」; tên mới: 「〇〇改め△△」 — đổi tên từ 〇〇 thành △△; 「改札」 — cửa soát vé. Ghi trên vé: 改 = đã soát.

Ví dụ

  1. 法律の改正案が提出された。

    Dự thảo sửa đổi luật đã được trình lên.

  2. 改札の前で待ち合わせしよう。

    Hẹn gặp nhau trước cửa soát vé nhé.

  3. チヌ改

    Chi-Nu Kai

  4. 装輪装甲車(改)

    Wheeled Armoured Vehicle (Improved)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép