Nghĩa tiếng Việt
- có tính phóng xạdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- radioactivedanh từ
- radioactivitydanh từ
Cách dùng
"Có tính phóng xạ": 「放射性物質」 — chất phóng xạ; 「放射性廃棄物」 — chất thải phóng xạ; 「放射性セシウム」. Phân biệt 放射線 (tia), 放射能 (tính phóng xạ).
Ví dụ
-
事故で放射性物質が放出された。
Chất phóng xạ đã bị phát tán do sự cố.
-
放射性廃棄物の処分が課題だ。
Xử lý chất thải phóng xạ là vấn đề nan giải.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép