TanroDictionary Sổ từ

放射性 ほうしゃせい

PHÓNG XẠ TÍNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. có tính phóng xạdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. radioactivedanh từ
  2. radioactivitydanh từ

Cách dùng

"Có tính phóng xạ": 「放射性物質」 — chất phóng xạ; 「放射性廃棄物」 — chất thải phóng xạ; 「放射性セシウム」. Phân biệt 放射線 (tia), 放射能 (tính phóng xạ).

Ví dụ

  1. 事故で放射性物質が放出された。

    Chất phóng xạ đã bị phát tán do sự cố.

  2. 放射性廃棄物の処分が課題だ。

    Xử lý chất thải phóng xạ là vấn đề nan giải.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép