Nghĩa tiếng Việt
- giáo lý, giáo điềudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- creed; doctrine; dogmadanh từ
Cách dùng
"Giáo lý": 「キリスト教の教義」 — giáo lý Kitô giáo; 「教義に反する」 — trái giáo lý. Khác 教訓 (bài học).
Ví dụ
-
仏教の教義について学んでいる。
Tôi đang học về giáo lý Phật giáo.
-
その行為は教会の教義に反する。
Hành vi đó trái với giáo lý của giáo hội.
-
教義の違いを乗り越えて協力すべきだ。
We need to get beyond dogma and cooperate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép